殄绝 tiǎn jué · điễn tuyệt Hán Việt: điễn tuyệt · Pinyin: tiǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 绝 (tuyệt)Pinyintiǎn juéHán Việtđiễn tuyệtCấu tạo殄 + 绝 · điễn + tuyệt nghĩa thành phần: điễn + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭绝。Tân Hoa Tự Điển 1.灭绝。