殄靡 tiǎn mí · điễn mĩ Hán Việt: điễn mĩ · Pinyin: tiǎn mí Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 靡 (mĩ)Pinyintiǎn míHán Việtđiễn mĩCấu tạo殄 + 靡 · điễn + mĩ nghĩa thành phần: điễn + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靡费。Tân Hoa Tự Điển 1.靡费。