殄顇 tiǎn cuì · điễn tụy Hán Việt: điễn tụy · Pinyin: tiǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 顇 (tụy)Pinyintiǎn cuìHán Việtđiễn tụyCấu tạo殄 + 顇 · điễn + tụy nghĩa thành phần: điễn + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"殄瘁"。