殆及 đãi cập Hán Việt: đãi cập Tổng quan Cấu tạo: 殆 (đãi) + 及 (cập)Hán Việtđãi cậpCấu tạo殆 + 及 · đãi + cập nghĩa thành phần: đãi + cập Nghĩa EngCihui 殆及 àijí v.p. bring danger to