殆庶 đãi thứ Hán Việt: đãi thứ Tổng quan Cấu tạo: 殆 (đãi) + 庶 (thứ)Hán Việtđãi thứCấu tạo殆 + 庶 · đãi + thứ nghĩa thành phần: đãi + thứ