殤夭 shāng yāo · thương yêu Hán Việt: thương yêu · Pinyin: shāng yāo Tổng quan Cấu tạo: 殤 (thương) + 夭 (yêu)Pinyinshāng yāoHán Việtthương yêuCấu tạo殤 + 夭 · thương + yêu nghĩa thành phần: thương + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"殇夭"。