殇夭

shāng yāothương yêu

Hán Việt: thương yêu · Pinyin: shāng yāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"殇夭"。

Cấu tạo: 殤 (thương) + 夭 (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"殇夭"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇