殇子 shāng zi·thương tử Hán Việt: thương tử · Pinyin: shāng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.未成年而死者,短命的人。 Cấu tạo: 殤 (thương) + 子 (tử)Pinyinshāng ziHán Việtthương tửCấu tạo殤 + 子 · thương + tử nghĩa thành phần: thương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.未成年而死者,短命的人。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿