殤宮 shāng gōng · thương cung Hán Việt: thương cung · Pinyin: shāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 殤 (thương) + 宮 (cung)Pinyinshāng gōngHán Việtthương cungCấu tạo殤 + 宮 · thương + cung nghĩa thành phần: thương + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指殇者的灵魂。Tân Hoa Tự Điển 1.指殇者的灵魂。