殉業

xùn yè tuẫn nghiệp

Hán Việt: tuẫn nghiệp · Pinyin: xùn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓专心致志于学业或功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓专心致志于学业或功业。