殉義

xùn yì tuẫn nghĩa

Hán Việt: tuẫn nghĩa · Pinyin: xùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵从道义; 为道义而死; 指为正义事业而献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵从道义。 2.为道义而死。 3.指为正义事业而献身。