殉教
tuẫn giáo
Hán Việt: tuẫn giáo · Pinyin: xùn jiào
Tổng quan
chết vì đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui chết vì đạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為信仰的宗教而犧牲生命。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指为某种宗教信仰而献身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指为某种宗教信仰而献身。
Eng
- CC-CEDICT to die for one's religion
- Cihui to die for one's religion
ja
- JMdict martyrdom