殉財 xùn cái · tuẫn tài Hán Việt: tuẫn tài · Pinyin: xùn cái Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 財 (tài)Pinyinxùn cáiHán Việttuẫn tàiCấu tạo殉 + 財 · tuẫn + tài nghĩa thành phần: tuẫn + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為錢財而死。《莊子.盜跖》:「小人殉財,君子殉名。」EngCihui 殉財 ùncái v.o. die for money