殉財 xùn cái · tuẫn tài Hán Việt: tuẫn tài · Pinyin: xùn cái Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 財 (tài)Pinyinxùn cáiHán Việttuẫn tàiCấu tạo殉 + 財 · tuẫn + tài nghĩa thành phần: tuẫn + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为财而死。Tân Hoa Tự Điển 1.为财而死。EngCihui 殉財 ùncái v.o. die for money