殊久 thù cửu Hán Việt: thù cửu Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 久 (cửu)Hán Việtthù cửuCấu tạo殊 + 久 · thù + cửu nghĩa thành phần: thù + cửu Nghĩa EngCihui 殊久 hūjiǔ v.p. very long