殊事 shū shì · thù sự Hán Việt: thù sự · Pinyin: shū shì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 事 (sự)Pinyinshū shìHán Việtthù sựCấu tạo殊 + 事 · thù + sự nghĩa thành phần: thù + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的情况;不同的事情; 特异的事物; 不同的职守。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的情况;不同的事情。 2.特异的事物。 3.不同的职守。