殊代 shū dài · thù đại Hán Việt: thù đại · Pinyin: shū dài Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 代 (đại)Pinyinshū dàiHán Việtthù đạiCấu tạo殊 + 代 · thù + đại nghĩa thành phần: thù + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绝代。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝代。