殊倫 shū lún · thù luân Hán Việt: thù luân · Pinyin: shū lún Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 倫 (luân)Pinyinshū lúnHán Việtthù luânCấu tạo殊 + 倫 · thù + luân nghĩa thành phần: thù + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同类; 指出类拔萃。Tân Hoa Tự Điển 1.不同类。 2.指出类拔萃。