殊典 shū diǎn · thù điển Hán Việt: thù điển · Pinyin: shū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 典 (điển)Pinyinshū diǎnHán Việtthù điểnCấu tạo殊 + 典 · thù + điển nghĩa thành phần: thù + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的规章; 指帝王对臣下的特别的恩典。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的规章。 2.指帝王对臣下的特别的恩典。