殊列

shū liè thù liệt

Hán Việt: thù liệt · Pinyin: shū liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的位次﹑地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的位次﹑地位。