殊別 shū bié · thù biệt Hán Việt: thù biệt · Pinyin: shū bié Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 別 (biệt)Pinyinshū biéHán Việtthù biệtCấu tạo殊 + 別 · thù + biệt nghĩa thành phần: thù + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差异;不同; 区分。Tân Hoa Tự Điển 1.差异;不同。 2.区分。EngCihui 殊別 hūbié v.p. different