殊制 shū zhì · thù chế Hán Việt: thù chế · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 制 (chế)Pinyinshū zhìHán Việtthù chếCấu tạo殊 + 制 · thù + chế nghĩa thành phần: thù + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的礼制; 特殊的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的礼制。 2.特殊的制度。