殊力 shū lì · thù lực Hán Việt: thù lực · Pinyin: shū lì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 力 (lực)Pinyinshū lìHán Việtthù lựcCấu tạo殊 + 力 · thù + lực nghĩa thành phần: thù + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出的功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.突出的功劳。EngCihui 殊力 shūlì n. special strength