殊功
thù công
Hán Việt: thù công · Pinyin: shū gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特殊的功绩; 不同的功用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的功绩。 2.不同的功用。
Eng
- Cihui 殊功 shūgōng n. distinguished service; outstanding achievement
ja
- JMdict distinguished service|distinguished services