殊務 shū wù · thù vụ Hán Việt: thù vụ · Pinyin: shū wù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 務 (vụ)Pinyinshū wùHán Việtthù vụCấu tạo殊 + 務 · thù + vụ nghĩa thành phần: thù + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用处不同; 志趣不同。Tân Hoa Tự Điển 1.用处不同。 2.志趣不同。