殊勝

shū shèngthù thắng

Hán Việt: thù thắng · Pinyin: shū shèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.稍胜; 略胜。 2.特别优美。 3.指特别的胜境。

Cấu tạo: 殊 (thù) + 勝 (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)事之超絕而世所希有者曰殊勝。☸
  • Biên soạn 殊勝 shūshèng v.p. remarkable and outstanding

Eng

  • JMdict admirable
  • JMdict laudable
  • Cihui 殊勝 shūshèng v.p. remarkable and outstanding

ja

  • JMdict 殊勝(しゅしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殊勝殿 · 殊勝池 · 勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因