殊勝

shū shèng thù thắng

Hán Việt: thù thắng · Pinyin: shū shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thù thắng (術語)事之超絕而世所希有者曰殊勝。☸

Eng

  • Cihui 殊勝 shūshèng v.p. remarkable and outstanding

ja

  • JMdict admirable|laudable