殊勳
thù huân
Hán Việt: thù huân · Pinyin: shū xūn
Tổng quan
công trạng đặc biệt: thành tích xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui công trạng đặc biệt: thành tích xuất sắc
Eng
- Cihui 殊勛 hūxūn* n. <wr.> outstanding merit/service