殊匹

shū pǐ thù thất

Hán Việt: thù thất · Pinyin: shū pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异族的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异族的配偶。