殊卓 shū zhuó · thù trác Hán Việt: thù trác · Pinyin: shū zhuó Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 卓 (trác)Pinyinshū zhuóHán Việtthù trácCấu tạo殊 + 卓 · thù + trác nghĩa thành phần: thù + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异于寻常;卓越。Tân Hoa Tự Điển 1.异于寻常;卓越。