殊號

shū hào thù hào

Hán Việt: thù hào · Pinyin: shū hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的名称; 变更名号; 特别的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的名称。 2.变更名号。 3.特别的称号。