殊命

shū mìng thù mệnh

Hán Việt: thù mệnh · Pinyin: shū mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊恩宠的诰命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊恩宠的诰命。