殊品
thù phẩm
Hán Việt: thù phẩm · Pinyin: shū pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.異類。《文選.左思.蜀都賦》:「水物殊品,鱗介異族。」 2.絕品。《文選.曹植.七啟》:「麗草交植,殊品詭類。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇异的种类; 不同的品类; 逾越常制的官爵品位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的种类。 2.不同的品类。 3.逾越常制的官爵品位。