殊器

shū qì thù khí

Hán Việt: thù khí · Pinyin: shū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的器用; 不同的器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的器用。 2.不同的器物。