殊塗 shū tú · thù đồ Hán Việt: thù đồ · Pinyin: shū tú Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 塗 (đồ)Pinyinshū túHán Việtthù đồCấu tạo殊 + 塗 · thù + đồ nghĩa thành phần: thù + đồ