殊境 shū jìng · thù cảnh Hán Việt: thù cảnh · Pinyin: shū jìng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 境 (cảnh)Pinyinshū jìngHán Việtthù cảnhCấu tạo殊 + 境 · thù + cảnh nghĩa thành phần: thù + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异域;他乡; 不同于外界之所。Tân Hoa Tự Điển 1.异域;他乡。 2.不同于外界之所。