殊姿
thù tư
Hán Việt: thù tư · Pinyin: shū zī
Tổng quan
thái độ khác | tư thế khác
Nghĩa
Việt
- Cihui thái độ khác | tư thế khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特异非凡的资质; 不同的姿态;与众不同的姿态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特异非凡的资质。 2.不同的姿态;与众不同的姿态。
Eng
- CC-CEDICT differing attitude|different posture
- Cihui differing attitude; different posture