殊寵

shū chǒng thù sủng

Hán Việt: thù sủng · Pinyin: shū chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (sủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的寵愛。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「猥蒙天恩,光授殊寵。」唐.李白〈贈張相鎬〉詩二首之二:「龍顏惠殊寵,麟閣憑天居。」

Eng

  • Cihui 殊寵 hūchǒng n. special favor