殊庭 shū tíng · thù đình Hán Việt: thù đình · Pinyin: shū tíng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 庭 (đình)Pinyinshū tíngHán Việtthù đìnhCấu tạo殊 + 庭 · thù + đình nghĩa thành phần: thù + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异域。指仙人的居处; 旅馆。Tân Hoa Tự Điển 1.异域。指仙人的居处。 2.旅馆。