殊庸 shū yōng · thù dong Hán Việt: thù dong · Pinyin: shū yōng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 庸 (dong)Pinyinshū yōngHán Việtthù dongCấu tạo殊 + 庸 · thù + dong nghĩa thành phần: thù + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特出的功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.特出的功劳。