殊建 shū jiàn · thù kiến Hán Việt: thù kiến · Pinyin: shū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 建 (kiến)Pinyinshū jiànHán Việtthù kiếnCấu tạo殊 + 建 · thù + kiến nghĩa thành phần: thù + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的月建。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的月建。