殊徑 shū jìng · thù kính Hán Việt: thù kính · Pinyin: shū jìng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 徑 (kính)Pinyinshū jìngHán Việtthù kínhCấu tạo殊 + 徑 · thù + kính nghĩa thành phần: thù + kính