殊心 shū xīn · thù tâm Hán Việt: thù tâm · Pinyin: shū xīn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 心 (tâm)Pinyinshū xīnHán Việtthù tâmCấu tạo殊 + 心 · thù + tâm nghĩa thành phần: thù + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异心。不同的志趣﹑认识和思想感情。Tân Hoa Tự Điển 1.异心。不同的志趣﹑认识和思想感情。