殊恩

shū ēn thù ân

Hán Việt: thù ân · Pinyin: shū ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别的恩宠。常指帝王的恩宠; 指蒙受特殊的恩宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别的恩宠。常指帝王的恩宠。 2.指蒙受特殊的恩宠。