殊懸 shū xuán · thù huyền Hán Việt: thù huyền · Pinyin: shū xuán Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 懸 (huyền)Pinyinshū xuánHán Việtthù huyềnCấu tạo殊 + 懸 · thù + huyền nghĩa thành phần: thù + huyền