殊技

shū jì thù kĩ

Hán Việt: thù kĩ · Pinyin: shū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.特殊的技能。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「與世殊技,固孤是求。」 2.不同的技能。《莊子.秋水》:「騏驥驊騮,一日而馳千里,捕鼠不如狸狌,言殊技也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指技能或技艺不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指技能或技艺不同。

Eng

  • Cihui 殊技 shūjì n. excellent skill