殊操 shū cāo · thù thao Hán Việt: thù thao · Pinyin: shū cāo Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 操 (thao)Pinyinshū cāoHán Việtthù thaoCấu tạo殊 + 操 · thù + thao nghĩa thành phần: thù + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操行不同; 卓异的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.操行不同。 2.卓异的节操。