殊擢 shū zhuó · thù trạc Hán Việt: thù trạc · Pinyin: shū zhuó Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 擢 (trạc)Pinyinshū zhuóHán Việtthù trạcCấu tạo殊 + 擢 · thù + trạc nghĩa thành phần: thù + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破格提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.破格提拔。