殊政 shū zhèng · thù chánh Hán Việt: thù chánh · Pinyin: shū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 政 (chánh)Pinyinshū zhèngHán Việtthù chánhCấu tạo殊 + 政 · thù + chánh nghĩa thành phần: thù + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出的政绩。Tân Hoa Tự Điển 1.突出的政绩。