殊數

shū shù thù sổ

Hán Việt: thù sổ · Pinyin: shū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寿数不同; 异乎寻常的际遇;特例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寿数不同。 2.异乎寻常的际遇;特例。