殊文 shū wén · thù văn Hán Việt: thù văn · Pinyin: shū wén Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 文 (văn)Pinyinshū wénHán Việtthù vănCấu tạo殊 + 文 · thù + văn nghĩa thành phần: thù + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同形体的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.不同形体的文字。EngCihui 殊文 hūwén n. different language