殊智 shū zhì · thù trí Hán Việt: thù trí · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 智 (trí)Pinyinshū zhìHán Việtthù tríCấu tạo殊 + 智 · thù + trí nghĩa thành phần: thù + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的智慧; 独特的智谋或聪明。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的智慧。 2.独特的智谋或聪明。